Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "găng tay" (1)

găng tay
Tiếng Anh Danh từgloves
Từ vựng của tôi
Cô mang theo găng tay bảo hộ.
She brought protective gloves.

swap_horiz Từ liên quan "găng tay" (1)

găng tay dùng bếp
phát
Tiếng Anh Danh từoven glove, oven mitt
Từ vựng của tôi
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
I use oven mitts when holding a hot pot.

format_quote Cụm từ "găng tay" (2)

Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
I use oven mitts when holding a hot pot.
Cô mang theo găng tay bảo hộ.
She brought protective gloves.